allen wrench
a
ˈæ
ā
llen
lən
lēn
wrench
rɛnʧ
rench

Định nghĩa và ý nghĩa của "Allen wrench"trong tiếng Anh

Allen wrench
01

chìa lục giác, chìa Allen

a compact hand tool with a hexagonal-shaped tip used to drive screws or bolts with hexagonal sockets 
Allen wrench definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Allen wrenches
Các ví dụ
He used an Allen wrench to tighten the bolts on the bike. 

Anh ấy đã sử dụng cờ lê Allen để siết chặt các bu lông trên xe đạp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng