Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dildo
01
ngu ngốc, đần độn
a stupid, foolish, or worthless person
Offensive
Slang
Vulgar
Các ví dụ
Some dildo left the milk out and it spoiled.
Một thằng ngốc để sữa ở ngoài và nó bị hỏng.
02
dương vật giả, máy rung
a vibrating device that substitutes for an erect penis to provide vaginal stimulation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dildos



























