Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dildo
01
ngu ngốc, đần độn
a stupid, foolish, or worthless person
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
The dildo forgot to charge his phone before the road trip.
Thằng ngốc quên sạc điện thoại trước chuyến đi đường.
02
dương vật giả, máy rung
a vibrating device that substitutes for an erect penis to provide vaginal stimulation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dildos



























