Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Differentia
01
sự khác biệt, đặc điểm phân biệt
a characteristic that distinguishes one thing from another, especially in a biological or philosophical context
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
differentiae
Các ví dụ
In biological classification, the differentia between two closely related species can be subtle but important.
Trong phân loại sinh học, differentia giữa hai loài có quan hệ gần gũi có thể tinh tế nhưng quan trọng.



























