Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Differentia
01
sự khác biệt, đặc điểm phân biệt
a characteristic that distinguishes one thing from another, especially in a biological or philosophical context
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
differentiae
Các ví dụ
The differentia of a lion compared to a tiger is the shape of their face and their roar.
Differentia của sư tử so với hổ là hình dạng khuôn mặt và tiếng gầm của chúng.



























