dietician
die
ˌdaɪə
daie
ti
ˈtɪ
ti
cian
ʃən
shēn
dietitian

Định nghĩa và ý nghĩa của "dietician"trong tiếng Anh

Dietician
01

chuyên gia dinh dưỡng, nhà dinh dưỡng học

someone who is an expert in the field of diet and nutrition 
dietician definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dieticians
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng