to die off
Pronunciation
/dˈaɪ ˈɔf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "die off"trong tiếng Anh

to die off
01

biến mất, tuyệt chủng

become extinct
to die off definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
die
thì hiện tại
die off
ngôi thứ ba số ít
dies off
hiện tại phân từ
dying off
quá khứ đơn
died off
quá khứ phân từ
died off
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng