Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Diatom
01
tảo silic, tảo cát
a single-celled algae characterized by its unique silica-based cell walls
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
diatoms
Các ví dụ
Researchers study diatoms to better understand the environmental conditions of aquatic habitats.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu tảo silic để hiểu rõ hơn về điều kiện môi trường của môi trường sống dưới nước.



























