Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Diatom
01
tảo silic, tảo cát
a single-celled algae characterized by its unique silica-based cell walls
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
diatoms
Các ví dụ
Diatoms are an important part of the food chain, providing nourishment for other organisms.
Tảo silic là một phần quan trọng của chuỗi thức ăn, cung cấp dinh dưỡng cho các sinh vật khác.



























