diam
diam
daɪəm
daiem
bryumununtrium

Định nghĩa và ý nghĩa của "diam"trong tiếng Anh

01

đường kính, đường kính của một vòng tròn

the length of a straight line passing through the center of a circle and connecting two points on the circumference 
diam definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
diams
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng