alkanet
al
ˈæl
āl
ka
net
nɛt
net

Định nghĩa và ý nghĩa của "alkanet"trong tiếng Anh

Alkanet
01

alkanet, cây xích thảo

a herb with blue-purple flowers, known for its medicinal and soothing properties 
alkanet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
alkanets
Các ví dụ
I brewed a cup of alkanet tea, enjoying its calming effect and vibrant color. 

Tôi pha một tách trà alkanet, tận hưởng hiệu ứng làm dịu và màu sắc rực rỡ của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng