Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alkanet
01
alkanet, cây xích thảo
a herb with blue-purple flowers, known for its medicinal and soothing properties
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
alkanets
Các ví dụ
She sprinkled dried alkanet petals in her bathwater, turning it into a relaxing and visually appealing soak.
Cô ấy rắc những cánh hoa alkanet khô vào nước tắm, biến nó thành một bồn tắm thư giãn và hấp dẫn về mặt thị giác.



























