Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dhole
01
dhole, chó hoang châu Á
a highly social and endangered species of wild canid known for its distinctive reddish coat, native to parts of Asia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dholes



























