Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Detonation
01
sự nổ, vụ nổ
the act of causing an explosive to explode
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
detonations
Các ví dụ
Safety measures were in place before the detonation.
Các biện pháp an toàn đã được áp dụng trước khi nổ.
02
sự nổ, vụ nổ
a violent release of energy caused by a chemical or nuclear reaction
Cây Từ Vựng
detonation
detonate
deton



























