detestation
de
ˌdi:
di
tes
ˈtɛs
tes
ta
teɪ
tei
tion
ʃən
shēn
devastationdegustation

Định nghĩa và ý nghĩa của "detestation"trong tiếng Anh

Detestation
01

sự ghê tởm, sự căm ghét

hate coupled with disgust 
detestation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng