Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
detention center
/dɪtˈɛnʃən sˈɛntɚ/
detention centre
Detention center
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
detention centers
Các ví dụ
The government built a new detention center near the border.
Chính phủ đã xây dựng một trung tâm giam giữ mới gần biên giới.



























