Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Detention center
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
detention centers
Các ví dụ
The suspect was held in a detention center overnight.
Nghi phạm bị giữ tại một trung tâm giam giữ qua đêm.



























