Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dessert
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
desserts
Các ví dụ
He whipped up a batch of brownies as a quick dessert.
Anh ấy nhanh chóng làm một mẻ bánh brownie như một món tráng miệng.
LanGeek



























