desecration
de
ˌdɛ
de
sec
ˈsɪk
sik
ra
reɪ
rei
tion
ʃən
shēn
desperation

Định nghĩa và ý nghĩa của "desecration"trong tiếng Anh

Desecration
01

sự xúc phạm, sự báng bổ

the act of treating something sacred with disrespect or violation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
desecrations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng