Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dermis
01
lớp hạ bì, mô liên kết da
the layer of skin beneath the epidermis, containing blood vessels, nerves, and connective tissue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được



























