Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
deplorably
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The house was deplorably neglected after years of abandonment.
Ngôi nhà đã bị bỏ bê một cách đáng thương sau nhiều năm bị bỏ hoang.
Cây Từ Vựng
deplorably
deplorable
deplore
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ngôi nhà đã bị bỏ bê một cách đáng thương sau nhiều năm bị bỏ hoang.
Cây Từ Vựng