dental drill
Pronunciation
/dˈɛntəl dɹˈɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dental drill"trong tiếng Anh

Dental drill
01

máy khoan răng, dụng cụ khoan nha khoa

a motorized tool used for shaping and preparing teeth in dental procedures
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dental drills
Các ví dụ
The sound of the dental drill can be a bit intimidating.
Âm thanh của máy khoan nha khoa có thể hơi đáng sợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng