Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dental floss
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dental flosses
Các ví dụ
They included a sample of dental floss in the oral care package.
Họ đã bao gồm một mẫu chỉ nha khoa trong gói chăm sóc răng miệng.



























