Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dental floss
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dental flosses
Các ví dụ
She uses dental floss daily to keep her teeth clean.
Cô ấy sử dụng chỉ nha khoa hàng ngày để giữ cho răng sạch sẽ.



























