Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dental care
01
chăm sóc răng miệng, vệ sinh răng miệng
the maintenance and treatment of teeth and gums through professional services and personal hygiene practices
Các ví dụ
Poor dental care can lead to serious health issues.
Chăm sóc răng miệng kém có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.



























