dental care
den
ˈdɛn
den
tal
təl
tēl
care
kɛə
keē

Định nghĩa và ý nghĩa của "dental care"trong tiếng Anh

Dental care
01

chăm sóc răng miệng, vệ sinh răng miệng

the maintenance and treatment of teeth and gums through professional services and personal hygiene practices 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Regular check-ups are essential for good dental care. 

Kiểm tra thường xuyên là điều cần thiết cho chăm sóc răng miệng tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng