dendroid
dend
ˈdɛnd
dend
roid
rɔɪd
royd

Định nghĩa và ý nghĩa của "dendroid"trong tiếng Anh

dendroid
01

giống cây, có cấu trúc phân nhánh như cây

resembling or characteristic of a tree or its branching structure 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The dendroid coral displayed intricate branching patterns, resembling miniature trees. 

San hô dendroid hiển thị các mẫu phân nhánh phức tạp, giống như cây thu nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng