Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alhambra
01
một cung điện Moor kiên cố được xây dựng gần Granada bởi các vị vua Hồi giáo vào thời Trung cổ, Alhambra
a fortified Moorish palace built near Granada by Muslim kings in the Middle Ages
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
alhambras



























