Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Demerara sugar
01
đường demerara, đường nâu nhạt từ mía
light brown cane sugar; originally from Guyana
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
demerara sugars



























