Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
algid
01
lạnh giá, băng giá
extremely cold
Các ví dụ
The algid gusts of wind made the walk along the snow-covered beach a bracing experience.
Những cơn gió lạnh buốt đã biến cuộc đi dạo dọc bãi biển phủ đầy tuyết thành một trải nghiệm sảng khoái.



























