Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Degree fahrenheit
01
độ Fahrenheit, độ F
a degree on the Fahrenheit scale of temperature
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
degrees Fahrenheit
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
độ Fahrenheit, độ F