degree fahrenheit
deg
ˈdɪg
dig
ree
ri:
ri
fah
ren
rən
rēn
heit
ˌhaɪt
hait

Định nghĩa và ý nghĩa của "degree fahrenheit"trong tiếng Anh

Degree fahrenheit
01

độ Fahrenheit, độ F

a degree on the Fahrenheit scale of temperature 
degree fahrenheit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
degrees Fahrenheit
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng