Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Death squad
Các ví dụ
Survivors recounted harrowing tales of narrowly escaping death squads during the civil war.
Những người sống sót kể lại những câu chuyện kinh hoàng về việc suýt chút nữa thoát khỏi đội hành quyết trong cuộc nội chiến.



























