Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
day of remembrance
/dˈeɪ ʌv ɹɪmˈɛmbɹəns/
Day of remembrance
01
ngày tưởng niệm, ngày kỷ niệm
the date on which an event occurred in some previous year (or the celebration of it)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
days of remembrance



























