Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
day by day
01
từng ngày một, ngày qua ngày
in a gradual and steady progression over time
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She felt herself improving day by day after starting the new treatment.
Cô ấy cảm thấy mình đang cải thiện từng ngày sau khi bắt đầu phương pháp điều trị mới.
Các ví dụ
She practices her piano skills day by day to prepare for the upcoming recital.
Cô ấy luyện tập kỹ năng chơi piano từng ngày để chuẩn bị cho buổi độc tấu sắp tới.



























