day by day
day
deɪ
dei
by
baɪ
bai
day
deɪ
dei

Định nghĩa và ý nghĩa của "day by day"trong tiếng Anh

day by day
01

từng ngày một, ngày qua ngày

in a gradual and steady progression over time 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She felt herself improving day by day after starting the new treatment. 

Cô ấy cảm thấy mình đang cải thiện từng ngày sau khi bắt đầu phương pháp điều trị mới.

02

từng ngày, ngày qua ngày

in a manner that happens everyday 
Các ví dụ
She practices her piano skills day by day to prepare for the upcoming recital. 

Cô ấy luyện tập kỹ năng chơi piano từng ngày để chuẩn bị cho buổi độc tấu sắp tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng