Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dangerously
01
một cách nguy hiểm, liều lĩnh
in a manner that is capable of harming or injuring a person or destroying or damaging a thing
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The chemicals reacted dangerously when mixed together.
Các hóa chất phản ứng nguy hiểm khi được trộn lẫn với nhau.
Cây Từ Vựng
dangerously
dangerous
danger



























