dangerous
dan
ˈdeɪn
dein
ge
ʤə
rous
rəs
rēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "dangerous"trong tiếng Anh

dangerous
01

nguy hiểm

capable of destroying or causing harm to a person or thing 
dangerous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dangerous
so sánh hơn
more dangerous
có thể phân cấp
Các ví dụ
Crossing the road without looking is dangerous. 

Băng qua đường mà không nhìn là nguy hiểm.

02

nguy hiểm, mạo hiểm

likely to result in problems or negative consequences 
Các ví dụ
Implementing the new policy without thorough evaluation could be dangerous for the company's reputation. 

Thực hiện chính sách mới mà không đánh giá kỹ lưỡng có thể nguy hiểm cho danh tiếng của công ty.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng