dandelion
Pronunciation
/ˈdændəˌɫaɪən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dandelion"trong tiếng Anh

Dandelion
01

bồ công anh, cây bồ công anh

a small plant with yellow flowers that turn into round, fluffy seed heads
dandelion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dandelions
Các ví dụ
Bees visited the bright yellow dandelion flowers.
Những con ong đã ghé thăm những bông hoa bồ công anh vàng tươi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng