dancing
Pronunciation
/ˈdænsɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dancing"trong tiếng Anh

Dancing
01

khiêu vũ

‌the act of moving our body to music; a set of movements performed to music
dancing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The couple spent the evening dancing under the stars.
Cặp đôi đã dành cả buổi tối để nhảy múa dưới ánh sao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng