dancer
dan
ˈdɑ:n
daan
cer
danderdanger

Định nghĩa và ý nghĩa của "dancer"trong tiếng Anh

Dancer
01

vũ công, người nhảy

someone whose profession is dancing 
dancer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dancers
Các ví dụ
He's an accomplished folk dancer and has performed at many cultural festivals. 

Anh ấy là một vũ công dân gian tài năng và đã biểu diễn tại nhiều lễ hội văn hóa.

02

vũ công, người nhảy

a person who dances, often for fun 
dancer definition and meaning
Các ví dụ
Despite his age, he's a fantastic salsa dancer. 

Mặc dù tuổi tác, anh ấy là một vũ công salsa tuyệt vời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng