dance music
Pronunciation
/dˈæns mjˈuːzɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dance music"trong tiếng Anh

Dance music
01

nhạc nhảy, nhạc điện tử

any music that is intended for dancing to, especially a type of electronic music with strong synthesized beat played in the clubs
dance music definition and meaning
Các ví dụ
Dance music from the 1980s is still popular at themed parties.
Nhạc dance từ những năm 1980 vẫn phổ biến tại các bữa tiệc theo chủ đề.
02

nhạc khiêu vũ, nhạc nhảy

music to dance to
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng