dance music
dance
ˈdɑ:ns
daans
mu
mju:
myoo
sic
zɪk
zik

Định nghĩa và ý nghĩa của "dance music"trong tiếng Anh

Dance music
01

nhạc nhảy, nhạc điện tử

any music that is intended for dancing to, especially a type of electronic music with strong synthesized beat played in the clubs 
dance music definition and meaning
Các ví dụ
False teeth must be cleaned regularly to maintain hygiene. 

Răng giả phải được làm sạch thường xuyên để duy trì vệ sinh.

02

nhạc khiêu vũ, nhạc nhảy

music to dance to 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng