Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
damning
01
kết án, lên án
strongly condemning or criticizing, often suggesting severe consequences or implications
Các ví dụ
The damning report revealed widespread corruption within the organization.
Báo cáo chỉ trích nặng nề đã tiết lộ tình trạng tham nhũng tràn lan trong tổ chức.
Cây Từ Vựng
damning
damn



























