daintily
dain
ˈdeɪn
dein
ti
ly
ˌli
li
British pronunciation
/dˈe‍ɪntɪli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "daintily"trong tiếng Anh

daintily
01

một cách tinh tế, một cách thanh lịch

in a delicate, controlled, or refined manner
example
Các ví dụ
Using a pastry fork, she cut the cake daintily into small, elegant portions.
Sử dụng một cái nĩa làm bánh, cô ấy cắt chiếc bánh một cách tinh tế thành những phần nhỏ, thanh lịch.
02

một cách tinh tế, khéo léo

in a delicate manner
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store