Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
daintily
01
một cách tinh tế, một cách thanh lịch
in a delicate, controlled, or refined manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She picked up the fragile teacup and sipped daintily, careful not to spill a drop.
Cô ấy nhấc chiếc tách trà mỏng manh lên và nhấp nhẹ một cách thanh lịch, cẩn thận không làm đổ một giọt nào.
02
một cách tinh tế, khéo léo
in a delicate manner
Cây Từ Vựng
daintily
dainty
daint



























