daintily
dain
ˈdeɪn
dein
ti
ti
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "daintily"trong tiếng Anh

daintily
01

một cách tinh tế, một cách thanh lịch

in a delicate, controlled, or refined manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She picked up the fragile teacup and sipped daintily, careful not to spill a drop. 

Cô ấy nhấc chiếc tách trà mỏng manh lên và nhấp nhẹ một cách thanh lịch, cẩn thận không làm đổ một giọt nào.

02

một cách tinh tế, khéo léo

in a delicate manner 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng