Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
daintily
01
một cách tinh tế, một cách thanh lịch
in a delicate, controlled, or refined manner
Các ví dụ
Using a pastry fork, she cut the cake daintily into small, elegant portions.
Sử dụng một cái nĩa làm bánh, cô ấy cắt chiếc bánh một cách tinh tế thành những phần nhỏ, thanh lịch.
02
một cách tinh tế, khéo léo
in a delicate manner
Cây Từ Vựng
daintily
dainty
daint



























