Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Curator
Các ví dụ
The curator organized a special exhibition featuring rare manuscripts from the library's archives.
Người phụ trách đã tổ chức một triển lãm đặc biệt trưng bày các bản thảo quý hiếm từ kho lưu trữ của thư viện.
Cây Từ Vựng
curatorial
curatorship
procurator
curator
curate



























