Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cupola
01
mái vòm nhỏ, cấu trúc hình vòm nhỏ
a small, dome-shaped or roof-like structure that sits on top of a larger building or roof
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cupolas
02
lò hình vòm, lò nấu chảy hình vòm
a vertical cylindrical furnace for melting iron for casting



























