cupola
Pronunciation
/kəˈpoʊɫə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cupola"trong tiếng Anh

Cupola
01

mái vòm nhỏ, cấu trúc hình vòm nhỏ

a small, dome-shaped or roof-like structure that sits on top of a larger building or roof
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cupolas
02

lò hình vòm, lò nấu chảy hình vòm

a vertical cylindrical furnace for melting iron for casting
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng