cupcake
cup
ˈkʌp
kap
cake
keɪk
keik

Định nghĩa và ý nghĩa của "cupcake"trong tiếng Anh

Cupcake
01

bánh nướng nhỏ, cupcake

a small cake baked in the shape of a small cup and usually topped with frosting 
cupcake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cupcakes
Các ví dụ
She decorated each cupcake with swirls of colorful frosting and sprinkles, creating a sweet and festive treat. 

Cô ấy trang trí mỗi chiếc bánh cupcake với những xoáy kem màu sắc và rắc, tạo nên một món ngọt lễ hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng