alarm bell
Pronunciation
/ɐlˈɑːɹm bˈɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alarm bell"trong tiếng Anh

Alarm bell
01

chuông báo động, chuông cảnh báo

a bell or similar device that sounds to signal danger or a warning
alarm bell definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
alarm bells
Các ví dụ
He installed an alarm bell outside his house for added security.
Anh ấy đã lắp đặt một chuông báo động bên ngoài nhà để tăng cường an ninh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng