cubic inch
cu
ˈkju:
kyoo
bic
bɪk
bik
inch
ɪnʧ
inch
cu in

Định nghĩa và ý nghĩa của "cubic inch"trong tiếng Anh

Cubic inch
01

inch khối, khối inch

a unit of volume equal to the volume of a cube measuring one inch on each side 
cubic inch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cubic inches
Các ví dụ
The engine displacement of the classic American muscle car was measured in cubic inches, indicating its power and performance capabilities. 

Dung tích xi-lanh của chiếc xe muscle cổ điển Mỹ được đo bằng inch khối, cho thấy khả năng về sức mạnh và hiệu suất của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng