Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cubic inch
01
inch khối, khối inch
a unit of volume equal to the volume of a cube measuring one inch on each side
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cubic inches
Các ví dụ
The engine displacement of the classic American muscle car was measured in cubic inches, indicating its power and performance capabilities.
Dung tích xi-lanh của chiếc xe muscle cổ điển Mỹ được đo bằng inch khối, cho thấy khả năng về sức mạnh và hiệu suất của nó.



























