cuba
cu
ˈkju:
kyoo
ba

Định nghĩa và ý nghĩa của "Cuba"trong tiếng Anh

01

Cuba, đất nước Cuba

a country in the Caribbean region 
Cuba definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
02

Cuba, đảo Cuba

the largest island in the West Indies 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng