cryptography
Pronunciation
/kɹɪptˈɑːɡɹəfi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cryptography"trong tiếng Anh

Cryptography
01

mật mã học

the art of analyzing or writing codes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

mật mã học, khoa học về mã bí mật

the science of analyzing and deciphering codes and ciphers and cryptograms
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng