Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cryptography
01
mật mã học
the art of analyzing or writing codes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
mật mã học, khoa học về mã bí mật
the science of analyzing and deciphering codes and ciphers and cryptograms



























