Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crowbar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crowbars
Các ví dụ
She learned how to handle a crowbar safely to avoid injury.
Cô ấy đã học cách sử dụng cái xà beng một cách an toàn để tránh bị thương.
Cây Từ Vựng
crowbar
crow
bar



























