Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crossword
01
trò chơi ô chữ, câu đố ô chữ
a puzzle game in which one writes the answers to the clues in numbered boxes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
crosswords
Các ví dụ
I spent the morning working on a crossword puzzle while enjoying my coffee.
Tôi đã dành cả buổi sáng để làm trò chơi ô chữ trong khi thưởng thức cà phê.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
crossword
cross
word



























