crosswind
cross
ˈkrɒs
kros
wind
wɪnd
vind

Định nghĩa và ý nghĩa của "crosswind"trong tiếng Anh

Crosswind
01

gió ngang, gió chéo

a wind that blows sideways across the direction of a ship or plane 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crosswinds
Các ví dụ
The plane struggled to land in a strong crosswind. 

Máy bay gặp khó khăn khi hạ cánh trong gió ngang mạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng