cross country
cross
ˈkrɒs
kros
count
kʌnt
kant
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "cross country"trong tiếng Anh

Cross country
01

cuộc đua việt dã, cross-country

a long race run over open country 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cross countries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng