crimson-purple
crim
ˈkrɪm
krim
son
zən
zēn
pu
pɜ:
rple
əpl
ēpl

Định nghĩa và ý nghĩa của "crimson-purple"trong tiếng Anh

crimson-purple
01

tím đỏ thẫm, tím đỏ sẫm

having a deep and rich purple with strong red undertones 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most crimson-purple
so sánh hơn
more crimson-purple
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cozy blanket on the bed had a dynamic crimson-purple pattern. 

Chiếc chăn ấm áp trên giường có hoa văn năng động màu tím đỏ thẫm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng