Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
criminal conversation
/kɹˈɪmɪnəl kɑːnvɚsˈeɪʃən/
Criminal conversation
01
trò chuyện tội phạm, ngoại tình
extramarital sex that willfully and maliciously interferes with marriage relations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























